Năng lượng & nhập khẩu than
Nguồn cung than phục vụ nhà máy nhiệt điện, xi măng và công nghiệp nặng. Kiểm soát chất lượng theo lô, tổ chức nhập khẩu và giao hàng theo kế hoạch sản xuất.
Số liệu minh họa3 triệu tấn cung ứng / năm
↗Năng lượng · Logistics · Nông sản
Từ nguồn cung năng lượng đến hạ tầng cảng biển, Long Thuận đồng hành cùng doanh nghiệp bằng năng lực thực chất và chuỗi cung ứng thông suốt.
Năm phát triển & đồng hành
Năng lực cung ứng than / năm
Quy mô hệ thống kho bãi
Đối tác trong & ngoài nước
Số liệu minh họa · Chưa xác minh
01 — Về Long Thuận Group
Một hệ sinh thái, nhiều giá trị kết nối.
Tìm hiểu con người, hạ tầng và năng lực vận hành phía sau mỗi cam kết của Long Thuận.
02 — Hệ sinh thái hoạt động
Kết nối nguồn hàng, hạ tầng và vận tải để chủ động đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
Nguồn cung than phục vụ nhà máy nhiệt điện, xi măng và công nghiệp nặng. Kiểm soát chất lượng theo lô, tổ chức nhập khẩu và giao hàng theo kế hoạch sản xuất.
Số liệu minh họa3 triệu tấn cung ứng / năm
↗Hệ thống cảng, kho bãi và thiết bị xếp dỡ tạo điểm kết nối hàng hóa. Tổ chức tiếp nhận, lưu kho và điều phối hàng rời tại khu vực cảng Gò Gia.
Số liệu minh họa50 ha quy mô kho bãi
↗Kết hợp đường bộ và đường thủy để tối ưu từng hành trình. Đội phương tiện chủ động điều phối từ cảng đến nhà máy, phù hợp đặc thù hàng hóa công nghiệp.
Số liệu minh họa80 đầu kéo / 20 sà lan
↗Kết nối nông sản Việt với thị trường quốc tế. Phối hợp thu mua, kiểm định và logistics xuất khẩu, đáp ứng yêu cầu truy xuất và quy cách của từng đối tác.
Số liệu minh họa12 thị trường kết nối
↗* Số liệu trên trang là nội dung minh họa, chưa phải thông tin năng lực đã được xác minh.
03 — Thông tin thị trường
Cơ sở ban đầu để hoạch định nguồn cung. Liên hệ đội ngũ kinh doanh để nhận báo giá theo nhiệt trị, sản lượng và địa điểm giao hàng.
Yêu cầu báo giáĐơn vị: triệu VNĐ/tấn · Di chuột hoặc dùng phím mũi tên để xem từng thángSố liệu đầy đủ ở bảng bên dưới
| Loại than | Nhiệt trị (NAR) | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Than Indonesia | 4.200 kcal/kg | Tấn | 1.650.000 |
| Than Indonesia | 5.000 kcal/kg | Tấn | 2.150.000 |
| Than Nga | 5.500 kcal/kg | Tấn | 2.650.000 |
| Than Úc | 6.000 kcal/kg | Tấn | 3.100.000 |
Giá tham khảo, không phải chào giá ràng buộc
Biểu đồ và bảng giá sử dụng dữ liệu mẫu phục vụ thiết kế, không phải số liệu thị trường. Giá mẫu chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Thông số, điều kiện giao nhận và giá cuối cùng được xác nhận trong báo giá riêng.
04 — Năng lực hạ tầng
Đầu tư đồng bộ từ cầu cảng đến phương tiện vận tải. Sẵn sàng cho những kế hoạch cung ứng dài hạn.
Năng lực tiếp nhận tàu
Theo điều kiện khai thácKết nối vận tải đường bộ
Điều phối theo lịch giao nhậnĐội phương tiện đường thủy
Liên kết cảng & nhà máyCông suất xếp dỡ / năm
Hệ thống cảng & kho bãiChủ động trong từng mắt xích
Phối hợp nguồn cung và vận hành trên cùng một kế hoạch, giúp đối tác kiểm soát tiến độ và duy trì tính liên tục của sản xuất.
* Các thông số hạ tầng là số liệu mẫu phục vụ thiết kế.
05 — Tin tức & góc nhìn
Thông tin hoạt động, định hướng phát triển và những kết nối mới trong hệ sinh thái.
Định hướng phát triển hệ thống tiếp nhận và trung chuyển hàng hóa đồng bộ.
Vai trò của dự báo nhu cầu và quản trị tồn kho trong chuỗi cung ứng năng lượng.
Phối hợp đường bộ và đường thủy từ điểm tiếp nhận đến điểm giao cuối cùng.
Các bài viết và ngày đăng là nội dung minh họa.
06 — Kết nối hợp tác
Chia sẻ nhu cầu của doanh nghiệp. Đội ngũ Long Thuận sẵn sàng trao đổi phương án phù hợp với kế hoạch của bạn.
01 / VĂN PHÒNG TP. HỒ CHÍ MINH
28 Nguyễn Huệ, phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Thứ Hai – Thứ Sáu · 08:00 – 17:00
02 / VĂN PHÒNG ĐỒNG NAI
Đường số 1, khu vực Phước Thái, tỉnh Đồng Nai
Thứ Hai – Thứ Bảy · 07:30 – 17:00
Địa chỉ, điện thoại, email và vị trí trên sơ đồ là dữ liệu mẫu. Cần thay bằng thông tin chính thức trước khi sử dụng.